Từ điển › 酒精灯酒精灯酒精燈 nghĩa là gìjiǔ jīng dēngđèn cồnNghĩa jiǔ jīng dēngđèn cồnTiếng Anh: spirit lampChữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →