Từ điển › 酒鬼酒鬼 nghĩa là gìjiǔ guǐkẻ say rượuNghĩa jiǔ guǐHSK 5kẻ say rượuTiếng Anh: drunkardChữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 酒鬼酒鬼酒Jiǔ guǐ jiǔ Rượu Jiugui, công ty rượu từ 吉首[Ji2 shou3]