Từ điển › 酗酒酗酒 nghĩa là gìxù jiǔuống rượu nhiềuNghĩa xù jiǔHSK 7uống rượu nhiềusay rượuuống quá chénTiếng Anh: heavy drinking; to get drunk; to drink to excessChữ thành phần酗xùviolent, raging drunk, blotto11 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 酗酒酗酒滋事xù jiǔ zī shì đánh nhau khi say; rượu vào gây sự