Từ điển › 酣畅淋漓酣畅淋漓酣暢淋漓 nghĩa là gìhān chàng lín líthỏa thích (thành ngữ)Nghĩa hān chàng lín líthỏa thích (thành ngữ)Tiếng Anh: to one's heart's content (idiom)Chữ thành phần酣hānto enjoy liquor12 nét · Xem thứ tự nét →畅chàng · Hán Việt: sướngfreely, smoothly; unrestrained8 nét · Xem thứ tự nét →淋lín · Hán Việt: lấmto drench, to drip, to soak; perfectly11 nét · Xem thứ tự nét →漓lí · Hán Việt: lầydripping water; a river in Guangxi province13 nét · Xem thứ tự nét →