酥松酥鬆 nghĩa là gì
sū sōng
lỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.)
Nghĩa
sū sōng
- lỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.)
- xốp (bánh ngọt, v.v.)
Tiếng Anh: loose (soil, or limbs of a relaxed person etc); flaky (pastry etc)
sū sōng
lỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.)
Tiếng Anh: loose (soil, or limbs of a relaxed person etc); flaky (pastry etc)