Từ điển › 酥油酥油 nghĩa là gìsū yóubơNghĩa sū yóubơTiếng Anh: butterChữ thành phần酥sūbutter; crispy, flaky; fluffy, light12 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 酥油酥油花sū yóu huā tác phẩm điêu khắc bơ (hình thức nghệ thuật Tây Tạng dùng sơn làm từ sản phẩm sữa)酥油茶sū yóu chá trà bơ (đồ uống của Tây Tạng, Mông Cổ v.v. làm từ sữa)