Từ điển › 酥软酥软酥軟 nghĩa là gìsū ruǎnyếu (cơ thể hoặc tứ chi)Nghĩa sū ruǎnyếu (cơ thể hoặc tứ chi)mềm nhũnmềm điTiếng Anh: weak (of body or limbs); limp; gone softChữ thành phần酥sūbutter; crispy, flaky; fluffy, light12 nét · Xem thứ tự nét →软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →