Từ điển › 酥酪酥酪 nghĩa là gìsū làosữa chuaNghĩa sū làosữa chuaphô mai tươiTiếng Anh: yogurt; curd cheeseChữ thành phần酥sūbutter; crispy, flaky; fluffy, light12 nét · Xem thứ tự nét →酪làocream, cheese; koumiss13 nét · Xem thứ tự nét →