Từ điển › 酱料酱料醬料 nghĩa là gìjiàng liàoHán Việt: TƯƠNG LIỆUnước sốtNghĩa jiàng liàoHán Việt: TƯƠNG LIỆUnước sốtTiếng Anh: sauceChữ thành phần酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →