Từ điển › 酱油酱油醬油 nghĩa là gìjiàng yóuHán Việt: TƯƠNG DẦUnước tươngNghĩa jiàng yóuHSK 6Hán Việt: TƯƠNG DẦUnước tươngTiếng Anh: soy sauceChữ thành phần酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →