Từ điển › 酱瓜酱瓜醬瓜 nghĩa là gìjiàng guāHán Việt: TƯƠNG QUAdưa chuột muốiNghĩa jiàng guāHán Việt: TƯƠNG QUAdưa chuột muốiTiếng Anh: pickled cucumberChữ thành phần酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →