Từ điển › 酷似酷似 nghĩa là gìkù sìHán Việt: KHỐC TỰcực kỳ giốngNghĩa kù sìHSK 7Hán Việt: KHỐC TỰcực kỳ giốngTiếng Anh: to strikingly resembleChữ thành phần酷kù · Hán Việt: khốcstrong, stimulating; ruthless, intense14 nét · Xem thứ tự nét →似shì · Hán Việt: tựresembling, similar to; as if, to seem6 nét · Xem thứ tự nét →