酷刑折磨 nghĩa là gì
kù xíng zhé móHán Việt: KHỐC HÌNH CHIẾT MÀI
tra tấn và đối xử tàn nhẫn
Nghĩa
kù xíng zhé móHán Việt: KHỐC HÌNH CHIẾT MÀI
- tra tấn và đối xử tàn nhẫn
Tiếng Anh: torture and cruel treatment
Chữ thành phần
- 酷kù · Hán Việt: khốcstrong, stimulating; ruthless, intense14 nét · Xem thứ tự nét →
- 刑xíng · Hán Việt: hìnhpunishment, penalty; law6 nét · Xem thứ tự nét →
- 折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →
- 磨mó · Hán Việt: màimillstone; to grind, to polish, to rub, to wear out16 nét · Xem thứ tự nét →