Từ điển › 酷毙酷毙酷斃 nghĩa là gìkù bì(tiếng lóng) tuyệt vờiNghĩa kù bì(tiếng lóng) tuyệt vờingầuđỉnhTiếng Anh: (slang) awesome; cool; righteousChữ thành phần酷kù · Hán Việt: khốcstrong, stimulating; ruthless, intense14 nét · Xem thứ tự nét →毙bìto kill; to die a violent death10 nét · Xem thứ tự nét →