Từ điển › 酷炫酷炫 nghĩa là gìkù xuàn(tiếng lóng) ngầu; tuyệt vờiNghĩa kù xuàn(tiếng lóng) ngầu; tuyệt vờiTiếng Anh: (slang) cool; awesomeChữ thành phần酷kù · Hán Việt: khốcstrong, stimulating; ruthless, intense14 nét · Xem thứ tự nét →炫xuànto glitter, to shine; to show off, to flaunt9 nét · Xem thứ tự nét →