Từ điển › 酷烈酷烈 nghĩa là gìkù lièHán Việt: KHỐC LIỆTmãnh liệtNghĩa kù lièHán Việt: KHỐC LIỆTmãnh liệttàn khốcdữ dộiTiếng Anh: intense; brutal; fierceChữ thành phần酷kù · Hán Việt: khốcstrong, stimulating; ruthless, intense14 nét · Xem thứ tự nét →烈liè · Hán Việt: liệtfiery, violent; ardent, vehement10 nét · Xem thứ tự nét →