Từ điển › 酷热酷热酷熱 nghĩa là gìkù rèHán Việt: KHỐC NHIỆTnóng như thiêu đốtNghĩa kù rèHán Việt: KHỐC NHIỆTnóng như thiêu đốtTiếng Anh: torrid heatChữ thành phần酷kù · Hán Việt: khốcstrong, stimulating; ruthless, intense14 nét · Xem thứ tự nét →热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →