Từ điển › 酷爱酷爱酷愛 nghĩa là gìkù àiđam mêNghĩa kù àiđam mêyêu thíchTiếng Anh: to be keen on; to have a passion forChữ thành phần酷kù · Hán Việt: khốcstrong, stimulating; ruthless, intense14 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →