Từ điển › 酸乳酸乳 nghĩa là gìsuān rǔsữa chuaNghĩa suān rǔsữa chuaTiếng Anh: yogurtChữ thành phần酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →乳rǔ · Hán Việt: vúbreast, nipples; milk; to suckle8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 酸乳酸乳酪suān rǔ lào sữa chua