Từ điển › 酸奶酸奶 nghĩa là gìsuān nǎisữa chuaNghĩa suān nǎiHSK 4sữa chuaTiếng Anh: yogurtChữ thành phần酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 酸奶酸奶节Suān nǎi jié Lễ hội Shoton ở Lhasa hoặc tiệc sữa chua, từ mùng một tháng bảy âm lịch Tây Tạng