Từ điển › 酸曲酸曲 nghĩa là gìsuān qǔbài hát tình yêuNghĩa suān qǔbài hát tình yêuTiếng Anh: love songChữ thành phần酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →