Từ điển › 酸楚酸楚 nghĩa là gìsuān chǔnão nềNghĩa suān chǔnão nềcô đơnoán thánTiếng Anh: disconsolate; forlorn; grievanceChữ thành phần酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →楚chǔ · Hán Việt: sởclear, distinct; pain, suffering; surname13 nét · Xem thứ tự nét →