Từ điển › 酸橙酸橙 nghĩa là gìsuān chéngquả chanh xanhNghĩa suān chéngquả chanh xanhTiếng Anh: lime (fruit)Chữ thành phần酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →橙chéng · Hán Việt: chanhorange16 nét · Xem thứ tự nét →