酸浆酸漿 nghĩa là gì
suān jiāng
cây đèn lồng Trung Quốc (Physalis alkekengi); tầm bóp; thù lù; chua me đất bò (Oxalis corniculata)
Nghĩa
suān jiāng
- cây đèn lồng Trung Quốc (Physalis alkekengi); tầm bóp; thù lù; chua me đất bò (Oxalis corniculata)
Tiếng Anh: Chinese lantern plant (Physalis alkekengi); winter cherry; strawberry ground-cherry; creeping oxalis (Oxalis corniculata)