Từ điển › 酸涩酸涩酸澀 nghĩa là gìsuān sèchuaNghĩa suān sèchuachát(nghĩa bóng) đắngđau đớnTiếng Anh: sour; acrid; (fig.) bitter; painfulChữ thành phần酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →涩sèastringent, harsh, rough, uneven10 nét · Xem thứ tự nét →