Từ điển › 酸痛酸痛 nghĩa là gìsuān tòngđauNghĩa suān tòngđauTiếng Anh: to acheChữ thành phần酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →