Từ điển › 酸败酸败酸敗 nghĩa là gìsuān bài(sữa) bị chuaNghĩa suān bài(sữa) bị chua(thịt, cá) bị hỏngTiếng Anh: (milk) to turn sour; (meat, fish) to go offChữ thành phần酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →