酿造釀造 nghĩa là gì
niàng zào
ủ
Nghĩa
niàng zàoHSK 7
- ủ
- làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men
Tiếng Anh: to brew; to make (wine, vinegar, soybean paste etc) by fermentation
niàng zào
ủ
Tiếng Anh: to brew; to make (wine, vinegar, soybean paste etc) by fermentation