Từ điển › 醉人醉人 nghĩa là gìzuì rénngây ngấtNghĩa zuì rénngây ngấtquyến rũTiếng Anh: intoxicating; fascinatingChữ thành phần醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →