Từ điển › 醉心醉心 nghĩa là gìzuì xīnđắm chìmNghĩa zuì xīnđắm chìmbị cuốn hútTiếng Anh: enthralled; fascinatedChữ thành phần醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 醉心醉心于zuì xīn yú mê mẩn với