Từ điển › 醉汉醉汉醉漢 nghĩa là gìzuì hànngười sayNghĩa zuì hànngười saykẻ nghiện rượuTiếng Anh: intoxicated man; drunkardChữ thành phần醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →