Từ điển › 醉熏熏醉熏熏 nghĩa là gìzuì xūn xūnbiến thể của 醉醺醺[zui4 xun1 xun1]Nghĩa zuì xūn xūnbiến thể của 醉醺醺[zui4 xun1 xun1]Tiếng Anh: variant of 醉醺醺[zui4 xun1 xun1]Chữ thành phần醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →熏xūnto smoke, to cure meat; vapor, smoke, fog14 nét · Xem thứ tự nét →