Từ điển › 醉醺醺醉醺醺 nghĩa là gìzuì xūn xūnsay rượuNghĩa zuì xūn xūnsay rượuxỉnTiếng Anh: drunk; intoxicatedChữ thành phần醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →醺xūndrunk, intoxicated21 nét · Xem thứ tự nét →