Từ điển › 醉鬼醉鬼 nghĩa là gìzuì guǐkẻ say rượuNghĩa zuì guǐkẻ say rượuTiếng Anh: drunkardChữ thành phần醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →