Từ điển › 醉鸡醉鸡醉雞 nghĩa là gìzuì jīgà nấu rượuNghĩa zuì jīgà nấu rượucũng gọi là gà say rượuTiếng Anh: chicken in rice wine; also translated drunken chickenChữ thành phần醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →