Từ điển › 醋劲醋劲醋勁 nghĩa là gìcù jìnghen tuông (trong tình yêu)Nghĩa cù jìnghen tuông (trong tình yêu)Tiếng Anh: jealousy (in love)Chữ thành phần醋cùvinegar; jealousy, envy15 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 醋劲醋劲儿cù jìn r biến thể er hoá của 醋勁|醋劲[cu4 jin4]