Từ điển › 醋坛子醋坛子醋罈子 nghĩa là gìcù tán zihũ giấmNghĩa cù tán zihũ giấm(bóng) người có tính hay ghenTiếng Anh: vinegar jar; (fig.) person of a jealous natureChữ thành phần醋cùvinegar; jealousy, envy15 nét · Xem thứ tự nét →坛tán · Hán Việt: đànaltar; arena; examination hall7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →