Từ điển › 醋意醋意 nghĩa là gìcù yìghen tuông (trong tình yêu)Nghĩa cù yìghen tuông (trong tình yêu)Tiếng Anh: jealousy (in love rivalry)Chữ thành phần醋cùvinegar; jealousy, envy15 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →