Từ điển › 醋栗醋栗 nghĩa là gìcù lìquả lý chuaNghĩa cù lìquả lý chuaTiếng Anh: gooseberryChữ thành phần醋cùvinegar; jealousy, envy15 nét · Xem thứ tự nét →栗lì · Hán Việt: lặt, lật, lứt, rất, rật, rứt, sắt, sật, sựt, trậtchestnut tree; chestnuts; surname10 nét · Xem thứ tự nét →