Từ điển › 醒来醒来醒來 nghĩa là gìxǐng láiHán Việt: TỈNH LAIthức dậyNghĩa xǐng láiHSK 7Hán Việt: TỈNH LAIPhổ biến #3258thức dậyTiếng Anh: to wakenChữ thành phần醒xǐng · Hán Việt: tỉnhto wake up, to startle; to sober up16 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →