Từ điển › 醒豁醒豁 nghĩa là gìxǐng huòrõ ràngNghĩa xǐng huòrõ ràngkhông mơ hồTiếng Anh: clear; unambiguousChữ thành phần醒xǐng · Hán Việt: tỉnhto wake up, to startle; to sober up16 nét · Xem thứ tự nét →豁huōclear, open; exempt17 nét · Xem thứ tự nét →