Từ điển › 醒面醒面醒麵 nghĩa là gìxǐng miànđể bột nghỉNghĩa xǐng miànđể bột nghỉTiếng Anh: to let the dough restChữ thành phần醒xǐng · Hán Việt: tỉnhto wake up, to startle; to sober up16 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →