Từ điển › 采伐采伐採伐 nghĩa là gìcǎi fáHán Việt: THÁI PHẠTđốnNghĩa cǎi fáHán Việt: THÁI PHẠTđốnchặtTiếng Anh: to fell; to cutChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →伐fá · Hán Việt: phạtcut down, subjugate, attack6 nét · Xem thứ tự nét →