Từ điển › 采出采出採出 nghĩa là gìcǎi chūHán Việt: THÁI XUẤTtrích xuấtNghĩa cǎi chūHán Việt: THÁI XUẤTtrích xuấtkhai thácTiếng Anh: to extract; to mineChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →