Từ điển › 采场采场採場 nghĩa là gìcǎi chǎngHán Việt: THÁI TRƯỜNGsườn dốcNghĩa cǎi chǎngHán Việt: THÁI TRƯỜNGsườn dốcTiếng Anh: slopeChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →