Từ điển › 采掘采掘採掘 nghĩa là gìcǎi juéHán Việt: THÁI QUẬTkhai quậtNghĩa cǎi juéHán Việt: THÁI QUẬTkhai quậtkhai thác (quặng)Tiếng Anh: to excavate; to extract (ore)Chữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →掘jué · Hán Việt: quậtto dig, to excavate11 nét · Xem thứ tự nét →