Từ điển › 采摘采摘採摘 nghĩa là gìcǎi zhāiHán Việt: THÁI TRÍCHháiNghĩa cǎi zhāiHán Việt: THÁI TRÍCHháingắtTiếng Anh: to pluck; to pickChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →摘zhāi · Hán Việt: tríchto pick, to pluck, to select, to take14 nét · Xem thứ tự nét →