Từ điển › 采暖采暖採暖 nghĩa là gìcǎi nuǎnsưởi ấmNghĩa cǎi nuǎnsưởi ấmTiếng Anh: heatingChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →