Từ điển › 采果采果採果 nghĩa là gìcǎi guǒHán Việt: THÁI QUẢhái quảNghĩa cǎi guǒHán Việt: THÁI QUẢhái quảTiếng Anh: fruit pickingChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →