Từ điển › 采样采样採樣 nghĩa là gìcǎi yàngHán Việt: THÁI DẠNGlấy mẫuNghĩa cǎi yàngHán Việt: THÁI DẠNGlấy mẫuTiếng Anh: samplingChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 采样采样率cǎi yàng lǜ tần suất lấy mẫu